alan shepard

alan shepard

Alan Shepard became the first American to travel into space.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Alan Shepard một phi hành gia người Mỹ, người đã thực hiện chuyến bay dưới quỹ đạo đầu tiên của Hoa Kỳ bằng tên lửa đẩy vào năm 1961 (1923–1998).

dụ sử dụng
  • (Alan Shepard trở thành anh hùng dân tộc sau chuyến bay lịch sử của ông.)
  • (Nhiệm vụ của Alan Shepard đã mở đường cho việc khám phá không gian trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alan Shepard" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử không gian Mỹ, đặc biệt chương trình Mercury.
    • The name Alan Shepard is synonymous with the early days of NASA. (Cái tên Alan Shepard đồng nghĩa với những ngày đầu của NASA.)
Biến thể từ gần giống
  • Shepard: họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong các văn bản ngắn.
    • Shepard's flight lasted only 15 minutes. (Chuyến bay của Shepard chỉ kéo dài 15 phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Phi hành gia tiên phong: người đầu tiên trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.
  • Người tiên phong không gian: chỉ những người mở đường trong thám hiểm không gian.
Các cụm từ liên quan
  • Chuyến bay của Alan Shepard: chỉ sự kiện lịch sử năm 1961.
    • Chuyến bay của Alan Shepard đã chứng minh khả năng của con người trong không gian.
Thành ngữ liên quan
  • "Freedom 7": tên tàu vũ trụ của Alan Shepard, thường được nhắc đến như một biểu tượng.
    • Tàu Freedom 7 của Alan Shepard đã bay vào vũ trụ ngày 5 tháng 5 năm 1961.